Phòng Tránh Các Bệnh Về Mắt Bằng Cách Nào Và Câu Trả Lời Từ Chuyên Gia

Phòng Tránh Các Bệnh Về Mắt Bằng Cách Nào Và Câu Trả Lời Từ Chuyên Gia

phòng tránh các bệnh về mắt bằng cách nào
Đánh giá bài viết

Mắt, cửa sổ của tâm hồn, là một phần quan trọng không thể phủ nhận trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Tuy nhiên, với tốc độ cuộc sống ngày càng tăng, môi trường ô nhiễm và thói quen sử dụng thiết bị điện tử, việc phòng tránh các bệnh về mắt trở thành sự ưu tiên đối với mọi người.

Phòng tránh các bệnh về mắt bằng cách nào? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn những cách đơn giản và hiệu quả để bảo vệ sức khỏe mắt, từ những thói quen hàng ngày đến biện pháp bảo vệ trong môi trường làm việc, cùng theo dõi nhé.

Mắt và những vấn đề thường hay gặp phải

Mắt và những vấn đề thường hay gặp phải
Mắt và những vấn đề thường hay gặp phải

Mắt với vai trò là cửa sổ của thế giới, là một trong những bộ phận quan trọng nhất của cơ thể con người. Mắt giúp chúng ta nhìn và cảm nhận thế giới xung quanh, từ ánh sáng đến màu sắc, từ hình dạng đến chuyển động.

Mắt có cấu tạo như thế nào? 

Mắt người bao gồm nhiều cấu trúc và chia làm các phần khác nhau, tạo nên hệ thống hoàn hảo giúp chúng ta nhìn rõ và nhanh nhạy. Các phần chính của mắt gồm:

  • Giác mạc (Sclera): Đây là lớp ngoài cùng của mắt, có màu trắng và chức năng bảo vệ cho các phần khác bên trong mắt.
  • Cầu thang (Cornea): Phần mắt đầu tiên tiếp xúc với ánh sáng khi nó đi vào mắt. Cornea giúp tập trung ánh sáng vào thị trường và đóng vai trò quan trọng trong quá trình lấy hình ảnh.
  • Cơ cấu tiêu diệt ánh sáng (Iris): Là phần màu mắt, điều chỉnh lượng ánh sáng vào mắt bằng cách mở rộng hoặc co lại.
  • Thủy tinh thể (Lens): Giữa giác mạc và võng mạc, lens giúp tập trung ánh sáng vào võng mạc để hình thành hình ảnh rõ ràng.
  • Võng mạc (Retina): Là lớp nhạy cảm với ánh sáng, chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện để truyền đến não.
  • Mạch máu và mạch nhãn (Blood Vessels): Mắt có mạch máu và mạch nhãn cung cấp dưỡng chất và oxy cho các cơ quan mắt.
  • Dịch Kính (Aqueous Humor) và Dịch Thủy (Vitreous Humor): Hai loại dịch trong mắt giúp duy trì hình dạng mắt và cung cấp dưỡng chất cho các cấu trúc bên trong.

Chú ý: Các bệnh về mắt thường hay gặp phải và cách phòng tránh hiệu quả nhất

1. Cận Thị (Myopia)

Cận Thị (Myopia)
Cận Thị (Myopia)

Cận thị là tình trạng mắt không nhìn rõ vật ở xa, trong khi vẫn nhìn rõ vật ở gần. Người mắc cận thị thường gặp khó khăn khi nhìn các vật ở xa, chẳng hạn như bảng đen ở trường, tên các đường phố khi lái xe, hay bất kỳ vật thể xa nào trong môi trường xung quanh.

Cận thị là một loại bệnh mắt phổ biến ở nhiều quốc gia, thường do chiều dài của mắt quá dài hoặc thấp hơn mức bình thường. Theo dữ liệu từ National Eye Institute, tại Mỹ, tỷ lệ người mắc cận thị đã tăng từ 25% vào năm 1971 lên đến gần 42% vào năm 2004. Tại Việt Nam, Theo một số nghiên cứu và thống kê, tỷ lệ người mắc cận thị ở Việt Nam có thể dao động khoảng từ 20% đến 50%, tùy thuộc vào vùng miền và nhóm độ tuổi.

Cận thị thường phổ biến hơn ở nhóm tuổi trẻ và thanh thiếu niên, đặc biệt là trong môi trường học tập và làm việc nhiều với thiết bị điện tử.

  • Dấu hiệu của cận thị:

– Khó nhìn rõ vật ở xa như bảng đen, áp phích, banner, xe cộ, hoặc màn hình truyền hình,…

– Cần phải nhìn gần hơn để đọc hay nhìn rõ.

– Cảm thấy mỏi mắt hoặc đau đầu khi phải nhìn vật ở xa trong thời gian dài.

– Khi lái xe, cảm thấy khó khăn khi nhìn xe ở đằng trước, biển báo đường, hoặc nhận dạng đường.

  • Cách phòng tránh cận thị:

Để hạn chế mắc phải bệnh cận thị, bạn nên giữ khoảng cách vừa phải khi sử dụng thiết bị điện tử, thường xuyên nghỉ ngơi mắt và tìm hiểu về các phương pháp điều trị như kính cận thị hoặc phẫu thuật LASIK.

  • Cách khắc phục cận thị:

Cận thị thường được chẩn đoán thông qua kiểm tra thị lực đơn giản tại các phòng khám mắt hoặc bác sĩ mắt. Trong quá trình kiểm tra, bác sĩ sẽ yêu cầu bạn đọc các kí tự từ xa trên bảng thị lực để đánh giá mức độ nhìn xa của bạn.

Để khắc phục tính trạng này, người bệnh thường được đề xuất đeo kính hoặc ống nhòm có lens âm độc đáo để tập trung ánh sáng vào võng mạc, giúp nhìn rõ vật ở xa. Một lựa chọn khác là sử dụng ống kính tiếp xúc hoặc thậm chí là phẫu thuật LASIK để điều chỉnh hình dạng của mắt và khắc phục lỗi này.

2. Đục Thủy Tinh Thể (Cataracts)

Đục Thủy Tinh Thể (Cataracts)
Đục Thủy Tinh Thể (Cataracts)

Đục thủy tinh thể là tình trạng mắt khiến cho thủy tinh thể bên trong mắt bị mờ, khiến cho ánh sáng không thể đi qua một cách dễ dàng. Điều này gây mắt mờ, làm giảm khả năng nhìn rõ và nét.

Đây là tình trạng diễn ra khá phổ biến ở người già, đặc biệt thường xảy ra khi tuổi tác tăng lên. Ở Mỹ, theo American Academy of Ophthalmology, khoảng 25% người trên 65 tuổi và 50% người trên 75 tuổi mắc bệnh đục thủy tinh thể.

Ở Việt Nam, theo một nghiên cứu của Vietnam National Institute of Ophthalmology (Nghiên cứu của Viện Y Học Mắt Quốc Gia Việt Nam) vào năm 2015, ước lượng khoảng 3 triệu người ở Việt Nam mắc đục thủy tinh thể. Tỷ lệ người mắc đục thủy tinh thể thường tăng theo tuổi, với tỷ lệ cao hơn ở nhóm người cao tuổi hơn 50 tuổi và có dấu hiệu tăng lên.

Dấu hiệu đục thủy tinh thể:

  • Mắt mờ, không nhìn rõ, nhất là vào buổi sáng.
  • Màu trắng hoặc nâu trong mắt khi nhìn vào mắt người bị mắc.
  • Ánh sáng đèn pha, nguồn sáng trở nên chói lóa hoặc gây ra chớp chớp khi nhìn vào.
  • Khó nhìn rõ khi đọc, lái xe vào ban đêm, hoặc thực hiện các hoạt động cần đòi hỏi sự tập trung cao.

Cách phòng tránh đục thủy tinh thể:

  • Bảo vệ mắt trước ánh sáng UV: Đeo kính râm chống UV khi ra ngoài, đặc biệt là vào giờ nắng gắt.
  • Chăm sóc sức khỏe tổng thể: Có chế độ ăn uống lành mạnh, đủ dưỡng chất, duy trì chế độ ăn uống giàu Vitamin C và E, giữ cân nặng ổn định, và hạn chế hút thuốc lá.
  • Tránh tiếp xúc quá mức với ánh sáng mạnh: Giảm thời gian sử dụng điện thoại, máy tính, và tránh nhìn trực tiếp vào ánh sáng mạnh.

Cách khắc phục đục thủy tinh thể:

  • Đeo kính điều chỉnh: Trong giai đoạn đầu của đục thủy tinh thể, việc đeo kính điều chỉnh có thể giúp cải thiện tình trạng nhìn rõ.
  • Theo dõi và chăm sóc: Nếu đục thủy tinh thể ở mức độ nhẹ, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi và chăm sóc bằng việc kiểm tra thường xuyên và đưa ra các biện pháp để giảm triệu chứng.
  • Phẫu thuật cắt đục thủy tinh thể: Đây là phương pháp điều trị chính cho đục thủy tinh thể, trong đó bác sĩ sẽ loại bỏ thủy tinh thể mờ và thay thế bằng ống kính nhân tạo.

3. Viêm Kết Mạc (Conjunctivitis)

Đục Thủy Tinh Thể (Cataracts)
Đục Thủy Tinh Thể (Cataracts)

Viêm kết mạc hay còn gọi là bệnh “mắt đỏ”, là tình trạng viêm nhiễm của niêm mạc mắt, gây ra mắt đỏ, ngứa, chảy nước mắt và cảm giác đau; được gây ra bởi vi khuẩn, virus, hoặc dị ứng, thường phổ biến và không gây nguy hiểm, nhưng có thể gây ra sự không thoải mái và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Theo Centers for Disease Control and Prevention (CDC), tỷ lệ người mắc viêm kết mạc cả năm qua tại Mỹ ước tính khoảng 6 triệu trường hợp.

Tại Việt Nam, viêm kết mạc là một trong những tình trạng mắt phổ biến, đặc biệt là trong mùa khô hoặc thời tiết thay đổi. Tỷ lệ người mắc phải có thể dao động từ 10% đến 20%, tùy thuộc vào vùng miền và điều kiện môi trường.

Dấu hiệu viêm kết mạc:

  • Mắt đỏ, sưng, có thể có các đường nổi mạch đỏ.
  • Đau, ngứa, cảm giác châm chích hoặc nặng mắt.
  • Mắt chảy nước, tiết nước mắt nhiều.
  • Tiết mủ hoặc vẩy ở góc mắt, đặc biệt vào buổi sáng.
  • Nếu viêm kết mạc do dị ứng, có thể kèm theo triệu chứng về ngứa, nổi mề đay xung quanh mắt.

Cách phòng tránh viêm kết mạc:

  • Vệ sinh mắt đúng cách: Thường xuyên vệ sinh mắt bằng nước sạch hoặc dung dịch chuyên sâu. Rửa tay trước khi chạm vào mắt, không chia sẻ khăn tay, găng tay hoặc mỹ phẩm mắt hay dùng chung với người khác khi không biết rõ tình trạng của họ.
  • Tránh tiếp xúc với người bị viêm kết mạc: Việc tránh chạm vào mắt sau khi chạm vào vật dụng cá nhân của người bị viêm sẽ hạn chế nguồn lây.
  • Sử dụng kính bảo vệ: Trong môi trường ô nhiễm hoặc khi làm việc ngoài trời, đeo kính bảo vệ mắt để ngăn ngừa bụi, hóa chất, và ánh sáng mạnh.

Cách khắc phục viêm kết mạc:

  • Sử dụng thuốc nhỏ mắt (Eye Drops): Điều trị chính cho viêm kết mạc thường bao gồm sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa kháng sinh hoặc chất kháng viêm kết hợp vệ sinh mắt đúng cách.
  • Nếu do dị ứng: Sử dụng thuốc nhỏ mắt chứa chất kháng histamine để giảm ngứa và viêm.

Tránh tự ý điều trị tại nhà: Không nên tự ý mua thuốc hay điều trị theo dân gian mà nên tham khảo ý kiến của những người có chuyên môn tránh để tình trạng diễn biến tệ hơn.

4. Glaucoma (bệnh góc mắt đen)

Glaucoma (bệnh góc mắt đen)
Glaucoma (bệnh góc mắt đen)

Glaucoma hay còn được biết đến là bệnh góc mắt đen, là một loại bệnh mắt nghiêm trọng gây ra tổn thương dần dần cho thị giác, do áp lực trong mắt tăng cao, gây tổn thương cho thần kinh thị giác.

Nguyên nhân chính của Glaucoma thường liên quan đến áp lực trong mắt tăng cao, khiến cho lưu chất mắt không được thoát ra một cách hiệu quả. Điều này gây ra tổn thương cho thần kinh thị giác, dẫn đến suy giảm thị lực và cuối cùng có thể dẫn đến mù lòa.

Ở Việt Nam, tỷ lệ người mắc Glaucoma có thể dao động từ 1% đến 2%, tùy thuộc vào vùng miền và độ tuổi. Tuy nhiên, số liệu chính xác cần phải được cập nhật thông qua nghiên cứu và khảo sát cụ thể hơn.

Dấu hiệu Glaucoma:

  • Mắt đỏ, đau, hoặc cảm giác châm chích.
  • Mắt mờ, khó nhìn rõ các vật thể.
  • Thấy ánh sáng xung quanh vật thể hoặc các vòng sáng.
  • Thấy giảm trong khả năng nhìn rõ ở cảnh sát và buổi tối.
  • Mất thị lực từ ngoại vi vào trung tâm, khiến cho trường nhìn thu hẹp.

Cách phòng tránh Glaucoma:

  • Kiểm tra mắt định kỳ: Việc thực hiện kiểm tra mắt định kỳ giúp phát hiện, nhận biết và phòng ngừa sớm bệnh, đặc biệt là sau tuổi 40.
  • Chăm sóc sức khỏe toàn diện: Duy trì một lối sống lành mạnh, ăn uống cân đối, tập thể dục đều đặn để giữ cho cơ thể và mắt khỏe mạnh.
  • Hạn chế sử dụng thuốc có thể gây tăng áp lực trong mắt: Một số loại thuốc, như corticosteroids, có thể gây ra tăng áp lực trong mắt, cần được sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ.

Cách khắc phục Glaucoma:

Sử dụng thuốc nhỏ mắt (Eye Drops): Sử dụng thuốc nhỏ mắt để giảm áp lực trong mắt là phương pháp điều trị chính cho Glaucoma

Phẫu thuật: Trong một số trường hợp nặng, phẫu thuật có thể là phương pháp được khuyến khích để cải thiện dòng chảy lưu chất mắt và giảm áp lực.

Theo dõi và điều trị liên tục: Glaucoma thường là một bệnh mãn tính và đòi hỏi theo dõi định kỳ cùng việc sử dụng thuốc để kiểm soát áp lực trong mắt, đặc biệt là với những người có tiền sử gia đình, việc kiểm tra và phát hiện sớm có thể ngăn chặn sự tiến triển của bệnh.

5. Viêm loét giác mạc 

Viêm loét giác mạc 
Viêm loét giác mạc 

Viêm loét giác mạc là tình trạng viêm nhiễm và tổn thương của lớp ngoài cùng của giác mạc, là lớp màng trong suốt bên ngoài của mắt. Khi xảy ra loét, lớp màng bảo vệ giác mạc bị tổn thương, gây ra đau đớn, sưng, kích ứng và mất thị lực nếu không được điều trị kịp thời.

Viêm loét giác mạc có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm:

    • Vi khuẩn, virus, nấm, hoặc ký sinh trùng gây nhiễm trùng.
    • Lấn áp từ vật thể lạ như cát, bụi, hoặc lens không sạch.
    • Sử dụng thuốc nhỏ mắt không đúng cách.
    • Bệnh trầm cảm miễn dịch, tiểu đường, hoặc các bệnh lý khác có thể ảnh hưởng đến sức khỏe giác mạc.

Viêm loét giác mạc không phải là một vấn đề hiếm ở Việt Nam, đặc biệt ở những người sống ở các vùng có môi trường ô nhiễm, bụi bặm. Tuy nhiên, không có số liệu chính xác về tỷ lệ người mắc phải, do đó cần có những biện pháp đề phòng và cải thiện.

Cách phòng tránh viêm loét giác mạc:

  • Đảm bảo vệ sinh mắt: Luôn rửa sạch tay trước khi chạm vào mắt, hạn chế sờ tay lên mắt, không chia sẻ vật dụng cá nhân mắt với người khác.
  • Sử dụng lens đúng cách: Nếu bạn có sử dụng lens, hãy đảm bảo rửa sạch tay và vệ sinh lens trước khi đeo và sau khi tháo hay bảo quản.
  • Bảo vệ mắt trước vật thể lạ: Đeo kính bảo hộ khi làm việc trong môi trường bụi bặm, hóa chất để tránh vật thể lạ va vào mắt.

Cách khắc phục viêm loét giác mạc:

  • Sử dụng thuốc nhỏ mắt chống viêm và kháng khuẩn: Việc sử dụng dung dịch nhỏ mắt chứa corticosteroids giảm viêm nhiễm, tiêu diệt vi khuẩn, virus hoặc nấm.
  • Điều trị tùy theo nguyên nhân: Nếu viêm loét do vi khuẩn, virus, hoặc nấm, cần sử dụng thuốc chống viêm, kháng sinh, hoặc thuốc chống nấm tùy thuộc vào nguyên nhân cụ thể, tránh tự ý điều trị tại nhà mà không có sự hướng dẫn của người có chuyên môn.
  • Phẫu thuật: Trong những trường hợp nghiêm trọng hoặc không đáp ứng với điều trị kháng sinh, phẫu thuật có thể cần thiết để loại bỏ loét và tái tạo mô.

Phòng tránh các bệnh về mắt bằng cách nào đã được trả lời sau bài viết trên. Hy vọng mọi người có thêm nhiều kiến thức bổ ích trong cuộc sống cũng như cách chăm sóc gia đình hoàn hảo. Chúc mọi người có thật nhiều sức khỏe.

Về tác giả

Thông tin chi tiết

Với kinh nghiệm lâu năm trong nghề và mục tiêu vì sức khỏe khách hàng, dược sĩ Chung Hiếu hiện đang nắm giữ vai trò trong việc đào tạo, quản lý chuyên môn của dược sĩ. Mong muốn giúp dược sĩ hệ thống Huy Mai ngày càng ưu tú và vững chuyên môn hơn nữa.

Dược sĩ Chung Hiếu

Với kinh nghiệm lâu năm trong nghề và mục tiêu vì sức khỏe khách hàng, dược sĩ Chung Hiếu hiện đang nắm giữ vai trò trong việc đào tạo, quản lý chuyên môn của dược sĩ. Mong muốn giúp dược sĩ hệ thống Huy Mai ngày càng ưu tú và vững chuyên môn hơn nữa.

Xem bài viết cùng tác giả

Để lại bình luận

Địa chỉ email của bạn sẽ không được công bố. Điền vào các trường bắt buộc để bình luận cùng Huy Mai nha.

rong